зави́вший
tính từ
Nghĩa
- đã uốn xoăn, đã cuộn lại
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | зави́вший | зави́вшее | зави́вшая | зави́вшие |
| Sinh cách | зави́вшего | зави́вшего | зави́вшей | зави́вших |
| Tặng cách | зави́вшему | зави́вшему | зави́вшей | зави́вшим |
| Đối cách | зави́вшего, зави́вший | зави́вшее | зави́вшую | зави́вших, зави́вшие |
| Công cụ cách | зави́вшим | зави́вшим | зави́вшей, зави́вшею | зави́вшими |
| Giới cách | зави́вшем | зави́вшем | зави́вшей | зави́вших |