завечере́ть завечереть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu tối, chiều đến, tối sầm lại, về chiềuof evening

Chia động từ

Tương lai
я—
ты—
он / она / онозавечере́ет
мы—
вы—
они—
Quá khứ
Giống đực—
Giống cái—
Giống trungзавечере́ло
Số nhiều—