завари́ть заварить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. pha bằng nước sôiприготовить, залив кипятком
  2. pha, hãmприготовить, залив кипятком
  3. pha trà, hãmtea

Chia động từ

Tương lai
язаварю́
тызава́ришь
он / она / онозава́рит
мызава́рим
вызава́рите
онизава́рят
Quá khứ
Giống đựcзавари́л
Giống cáiзавари́ла
Giống trungзавари́ло
Số nhiềuзавари́ли
Mệnh lệnh
Số ítзавари́
Số nhiềuзавари́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—завари́вший
Bị động—зава́ренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаваря́завари́в, заваривши