обру́шиться обрушиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giáng xuống, đổ xuốngа несчастьеперен.
  2. ngã phịch, té nhàoтяжело упасть
  3. tấn công ồ ạt, công kích dồn dậpна Встремительно напастьперен.
  4. đả kích dữ dội, công kích kịch liệt, lăn xả vàoнаброситься с упрёками и т. п.
  5. Đổ xuống, ập xuống, sụp đổ, sập đổ, đổ nhào

Chia động từ

Tương lai
яобру́шусь
тыобру́шишься
он / она / онообру́шится
мыобру́шимся
выобру́шитесь
ониобру́шатся
Quá khứ
Giống đựcобру́шился
Giống cáiобру́шилась
Giống trungобру́шилось
Số nhiềuобру́шились
Mệnh lệnh
Số ítобру́шься
Số nhiềuобру́шьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обру́шившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обру́шившись

Ví dụ

  • дом обрушитьсяился
    [ngôi] nhà sụp đổ