забы́ться забыться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. quên mình
  2. thiếp đi, ngất đi

Chia động từ

Tương lai
язабу́дусь
тызабу́дешься
он / она / онозабу́дется
мызабу́демся
вызабу́детесь
онизабу́дутся
Quá khứ
Giống đựcзабы́лся
Giống cáiзабы́лась
Giống trungзабы́лось
Số nhiềuзабы́лись
Mệnh lệnh
Số ítзабу́дься
Số nhiềuзабу́дьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—забы́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—забы́вшись

Từ liên quan