забулды́га забулдыга

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ say sưa, kẻ vô lại, kẻ lười biếng, kẻ phá gia chi tử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзабулды́газабулды́ги
Sinh cáchзабулды́гизабулды́г
Tặng cáchзабулды́гезабулды́гам
Đối cáchзабулды́гузабулды́г
Công cụ cáchзабулды́гой, забулды́гоюзабулды́гами
Giới cáchзабулды́гезабулды́гах

Từ đồng nghĩa