забулды́га
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ say sưa, kẻ vô lại, kẻ lười biếng, kẻ phá gia chi tử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | забулды́га | забулды́ги |
| Sinh cách | забулды́ги | забулды́г |
| Tặng cách | забулды́ге | забулды́гам |
| Đối cách | забулды́гу | забулды́г |
| Công cụ cách | забулды́гой, забулды́гою | забулды́гами |
| Giới cách | забулды́ге | забулды́гах |