алка́ш алкаш

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ nghiện rượu, con nghiện rượu
  2. kẻ nhậu nhẹt, người hay uống rượu
  3. kẻ say rượu, người say
  4. kẻ nghiện rượu, người nghiện rượu
  5. kẻ nghiện rượu, người say rượu, kẻ nhậu
  6. kẻ nhậu, người nghiện rượu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchалка́шалкаши́
Sinh cáchалкаша́алкаше́й
Tặng cáchалкашу́алкаша́м
Đối cáchалкаша́алкаше́й
Công cụ cáchалкашо́малкаша́ми
Giới cáchалкаше́алкаша́х