алка́ш
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ nghiện rượu, con nghiện rượu
- kẻ nhậu nhẹt, người hay uống rượu
- kẻ say rượu, người say
- kẻ nghiện rượu, người nghiện rượu
- kẻ nghiện rượu, người say rượu, kẻ nhậu
- kẻ nhậu, người nghiện rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | алка́ш | алкаши́ |
| Sinh cách | алкаша́ | алкаше́й |
| Tặng cách | алкашу́ | алкаша́м |
| Đối cách | алкаша́ | алкаше́й |
| Công cụ cách | алкашо́м | алкаша́ми |
| Giới cách | алкаше́ | алкаша́х |