заброни́ровать
động từthể hoàn thành
Cặp thể брони́роватьbọc thép, lắp giáp; đặt trước, đặt chỗ, giữ chỗбронирова́тьbọc thép, lắp giáp; đặt trước, đặt chỗ, giữ chỗ
Nghĩa
- trang bị giáp
- đặt trước, đặt chỗ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заброни́рую |
| ты | заброни́руешь |
| он / она / оно | заброни́рует |
| мы | заброни́руем |
| вы | заброни́руете |
| они | заброни́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заброни́ровал |
| Giống cái | заброни́ровала |
| Giống trung | заброни́ровало |
| Số nhiều | заброни́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заброни́руй |
| Số nhiều | заброни́руйте |
