забре́зжить забрезжить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ló rạng, xuất hiện, lóe lên

Chia động từ

Tương lai
язабре́зжу
тызабре́зжишь
он / она / онозабре́зжит
мызабре́зжим
вызабре́зжите
онизабре́зжат
Quá khứ
Giống đựcзабре́зжил
Giống cáiзабре́зжила
Giống trungзабре́зжило
Số nhiềuзабре́зжили
Mệnh lệnh
Số ítзабре́зжи
Số nhiềuзабре́зжите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—забре́зживший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—забре́зжив, забрезживши