бре́зжить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- hửng sáng, le lói
- le lói, hắt sángслабо распространяться, виднеться при наступлении утра
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бре́зжу |
| ты | бре́зжишь |
| он / она / оно | бре́зжит |
| мы | бре́зжим |
| вы | бре́зжите |
| они | бре́зжат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бре́зжил |
| Giống cái | бре́зжила |
| Giống trung | бре́зжило |
| Số nhiều | бре́зжили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бре́зжи |
| Số nhiều | бре́зжите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бре́зжащий | бре́зживший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бре́зжа | брезжив, брезживши |