заборони́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể борони́тьBừa
Nghĩa
- cày bừa, bừa, xới đất
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | забороню́ |
| ты | заборони́шь |
| он / она / оно | заборони́т |
| мы | заборони́м |
| вы | заборони́те |
| они | забороня́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заборони́л |
| Giống cái | заборони́ла |
| Giống trung | заборони́ло |
| Số nhiều | заборони́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заборони́ |
| Số nhiều | заборони́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заборони́вший |
| Bị động | — | заборонённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заборони́в, заборонивши, забороня́ |