борони́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заборони́тьcày bừa, bừa, xới đất
Nghĩa
- Bừa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бороню́ |
| ты | борони́шь |
| он / она / оно | борони́т |
| мы | борони́м |
| вы | борони́те |
| они | бороня́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | борони́л |
| Giống cái | борони́ла |
| Giống trung | борони́ло |
| Số nhiều | борони́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | борони́ |
| Số nhiều | борони́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | боронящий | борони́вший |
| Bị động | боронимый | боронённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бороня́ | боронив, боронивши |