заболе́ть заболеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bắt đầu đau
  2. bị ốm
  3. đổ bệnh
  4. mắc bệnh, bị ốm

Chia động từ

Tương lai
язаболе́ю
тызаболе́ешь
он / она / онозаболе́ет
мызаболе́ем
вызаболе́ете
онизаболе́ют
Quá khứ
Giống đựcзаболе́л
Giống cáiзаболе́ла
Giống trungзаболе́ло
Số nhiềuзаболе́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаболе́й
Số nhiềuзаболе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—заболе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—заболе́в, заболевши