заболева́ть заболевать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị, ốmbệnhbị
  2. Mắc bệnh, thụ bệnh

Chia động từ

Hiện tại
язаболева́ю
тызаболева́ешь
он / она / онозаболева́ет
мызаболева́ем
вызаболева́ете
онизаболева́ют
Quá khứ
Giống đựcзаболева́л
Giống cáiзаболева́ла
Giống trungзаболева́ло
Số nhiềuзаболева́ли
Mệnh lệnh
Số ítзаболева́й
Số nhiềuзаболева́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзаболева́ющийзаболева́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзаболева́язаболевав, заболевавши