заболева́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể заболе́тьbắt đầu đau; bị ốm
Nghĩa
- Bị, ốmbệnhbị
- Mắc bệnh, thụ bệnh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | заболева́ю |
| ты | заболева́ешь |
| он / она / оно | заболева́ет |
| мы | заболева́ем |
| вы | заболева́ете |
| они | заболева́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заболева́л |
| Giống cái | заболева́ла |
| Giống trung | заболева́ло |
| Số nhiều | заболева́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заболева́й |
| Số nhiều | заболева́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | заболева́ющий | заболева́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | заболева́я | заболевав, заболевавши |