жёсткость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Cứng
- khe khắt, nghiêm khắc, nghiêm ngặt, cứng rắn, chặt chẽtính, sựср. жёсткий —
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жёсткость | жёсткости |
| Sinh cách | жёсткости | жёсткостей |
| Tặng cách | жёсткости | жёсткостям |
| Đối cách | жёсткость | жёсткости |
| Công cụ cách | жёсткостью | жёсткостями |
| Giới cách | жёсткости | жёсткостях |