жёсткость

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Cứng
  2. khe khắt, nghiêm khắc, nghiêm ngặt, cứng rắn, chặt chẽtính, sựср. жёсткий —

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжёсткостьжёсткости
Sinh cáchжёсткостижёсткостей
Tặng cáchжёсткостижёсткостям
Đối cáchжёсткостьжёсткости
Công cụ cáchжёсткостьюжёсткостями
Giới cáchжёсткостижёсткостях

Từ liên quan