жёлоб

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máng xốiприспособление
  2. máng, rãnh
  3. rãnh sâuуглубление

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжёлобжелоба́
Sinh cáchжёлобажелобо́в
Tặng cáchжёлобужелоба́м
Đối cáchжёлобжелоба́
Công cụ cáchжёлобомжелоба́ми
Giới cáchжёлобежелоба́х

Từ liên quan