желобо́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- rãnh, rãnh nhỏ, rãnh khía
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | желобо́к | желобки́ |
| Sinh cách | желобка́ | желобко́в |
| Tặng cách | желобку́ | желобка́м |
| Đối cách | желобо́к | желобки́ |
| Công cụ cách | желобко́м | желобка́ми |
| Giới cách | желобке́ | желобка́х |