желобо́к желобок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. rãnh, rãnh nhỏ, rãnh khía

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжелобо́кжелобки́
Sinh cáchжелобка́желобко́в
Tặng cáchжелобку́желобка́м
Đối cáchжелобо́кжелобки́
Công cụ cáchжелобко́мжелобка́ми
Giới cáchжелобке́желобка́х