жури́вший журивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã quở trách, đã rầy la

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжури́вшийжури́вшеежури́вшаяжури́вшие
Sinh cáchжури́вшегожури́вшегожури́вшейжури́вших
Tặng cáchжури́вшемужури́вшемужури́вшейжури́вшим
Đối cáchжури́вшего, жури́вшийжури́вшеежури́вшуюжури́вших, жури́вшие
Công cụ cáchжури́вшимжури́вшимжури́вшей, жури́вшеюжури́вшими
Giới cáchжури́вшемжури́вшемжури́вшейжури́вших

жури́ть журить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quở tráchВthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яжурю́
тыжури́шь
он / она / оножури́т
мыжури́м
выжури́те
онижуря́т
Quá khứ
Giống đựcжури́л
Giống cáiжури́ла
Giống trungжури́ло
Số nhiềuжури́ли
Mệnh lệnh
Số ítжури́
Số nhiềuжури́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжуря́щийжури́вший
Bị độngжури́мыйжурённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжуря́журив, журивши