жи́тельница
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể жи́тельCư dân, dân
Nghĩa
- nữ cư dân, người ở, phụ nữ sinh sống, dân cư
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жи́тельница | жи́тельницы |
| Sinh cách | жи́тельницы | жи́тельниц |
| Tặng cách | жи́тельнице | жи́тельницам |
| Đối cách | жи́тельницу | жи́тельниц |
| Công cụ cách | жи́тельницей, жи́тельницею | жи́тельницами |
| Giới cách | жи́тельнице | жи́тельницах |