жи́тельница жительница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ cư dân, người ở, phụ nữ sinh sống, dân cư

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжи́тельницажи́тельницы
Sinh cáchжи́тельницыжи́тельниц
Tặng cáchжи́тельницежи́тельницам
Đối cáchжи́тельницужи́тельниц
Công cụ cáchжи́тельницей, жи́тельницеюжи́тельницами
Giới cáchжи́тельницежи́тельницах