жи́лка жилка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Gân, vân
  2. Khiếu, năng khiếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжи́лкажи́лки
Sinh cáchжи́лкижи́лок
Tặng cáchжи́лкежи́лкам
Đối cáchжи́лкужи́лки
Công cụ cáchжи́лкой, жи́лкоюжи́лками
Giới cáchжи́лкежи́лках

Ví dụ

  • жилка листа
    gân lá
  • литературная жилка
    [năng] khiếu văn chương

Từ liên quan