жи́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Gân, vân
- Khiếu, năng khiếu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жи́лка | жи́лки |
| Sinh cách | жи́лки | жи́лок |
| Tặng cách | жи́лке | жи́лкам |
| Đối cách | жи́лку | жи́лки |
| Công cụ cách | жи́лкой, жи́лкою | жи́лками |
| Giới cách | жи́лке | жи́лках |
Ví dụ
- жилка листаgân lá
- литературная жилка[năng] khiếu văn chương