жест

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cử chỉ, hành độngпоступок
  2. Cử chỉ, điệu bộ, động tác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchже́стже́сты
Sinh cáchже́стаже́стов
Tặng cáchже́стуже́стам
Đối cáchже́стже́сты
Công cụ cáchже́стомже́стами
Giới cáchже́стеже́стах

Ví dụ

  • красивая жест
    cử chỉ (hành động) đẹp đẽ
  • жест рукой
    điệu bộ tay

Từ liên quan