жестикуля́ция жестикуляция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Làm điệu bộ, cử động tay, múa tay múa chân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжестикуля́цияжестикуля́ции
Sinh cáchжестикуля́циижестикуля́ций
Tặng cáchжестикуля́циижестикуля́циям
Đối cáchжестикуля́циюжестикуля́ции
Công cụ cáchжестикуля́цией, жестикуля́циеюжестикуля́циями
Giới cáchжестикуля́циижестикуля́циях