жемчу́жина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hòn ngọc, châu báu, châu ngọc, ngọc bíchперен.
- Hạt ngọc trai, hạt ngọc, hạt trai, hạt châu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | жемчу́жина | жемчу́жины |
| Sinh cách | жемчу́жины | жемчу́жин |
| Tặng cách | жемчу́жине | жемчу́жинам |
| Đối cách | жемчу́жину | жемчу́жины |
| Công cụ cách | жемчу́жиной | жемчу́жинами |
| Giới cách | жемчу́жине | жемчу́жинах |
