же́мчуг жемчуг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ngọc trai, trân châu, châu, ngọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchже́мчугжемчуга́
Sinh cáchже́мчугажемчуго́в
Tặng cáchже́мчугужемчуга́м
Đối cáchже́мчугжемчуга́
Công cụ cáchже́мчугомжемчуга́ми
Giới cáchже́мчугежемчуга́х

Từ liên quan