желу́док желудок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bao tửорган пищеварения
  2. dạ dàyорган пищеварения

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжелу́докжелу́дки
Sinh cáchжелу́дкажелу́дков
Tặng cáchжелу́дкужелу́дкам
Đối cáchжелу́докжелу́дки
Công cụ cáchжелу́дкомжелу́дками
Giới cáchжелу́дкежелу́дках

Từ liên quan