желто́к желток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. lòng đỏ trứng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchжелто́кжелтки́
Sinh cáchжелтка́желтко́в
Tặng cáchжелтку́желтка́м
Đối cáchжелто́кжелтки́
Công cụ cáchжелтко́мжелтка́ми
Giới cáchжелтке́желтка́х