зажа́риться
động từthể hoàn thành
Cặp thể зажа́риватьсяnướng; quay
Nghĩa
- chiên vàng, rán giòn, áp chảo, cháy cạnh
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | зажа́рюсь |
| ты | зажа́ришься |
| он / она / оно | зажа́рится |
| мы | зажа́римся |
| вы | зажа́ритесь |
| они | зажа́рятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зажа́рился |
| Giống cái | зажа́рилась |
| Giống trung | зажа́рилось |
| Số nhiều | зажа́рились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зажа́рься |
| Số nhiều | зажа́рьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | зажа́рившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | зажа́рившись, зажа́рясь |