жа́ждать жаждать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khao khátстрастно хотеть
  2. mong mỏiстрастно хотеть
  3. khát nướcхотеть пить
  4. khát, khao khátfor; figurative i.e. to really want something
  5. mong mỏi, khao khátстрастно хотеть

Chia động từ

Hiện tại
яжа́жду
тыжа́ждешь
он / она / оножа́ждет
мыжа́ждем
выжа́ждете
онижа́ждут
Quá khứ
Giống đựcжа́ждал
Giống cáiжа́ждала
Giống trungжа́ждало
Số nhiềuжа́ждали
Mệnh lệnh
Số ítжа́жди
Số nhiềuжа́ждите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngжа́ждущийжа́ждавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từжа́ждаяжа́ждав, жа́ждавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa