жа́ждать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khao khátстрастно хотеть
- mong mỏiстрастно хотеть
- khát nướcхотеть пить
- khát, khao khátfor; figurative i.e. to really want something
- mong mỏi, khao khátстрастно хотеть
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | жа́жду |
| ты | жа́ждешь |
| он / она / оно | жа́ждет |
| мы | жа́ждем |
| вы | жа́ждете |
| они | жа́ждут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | жа́ждал |
| Giống cái | жа́ждала |
| Giống trung | жа́ждало |
| Số nhiều | жа́ждали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | жа́жди |
| Số nhiều | жа́ждите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | жа́ждущий | жа́ждавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | жа́ждая | жа́ждав, жа́ждавши |