еро́шивший ерошивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã làm rối, đã xù lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchеро́шившийеро́шившеееро́шившаяеро́шившие
Sinh cáchеро́шившегоеро́шившегоеро́шившейеро́шивших
Tặng cáchеро́шившемуеро́шившемуеро́шившейеро́шившим
Đối cáchеро́шившего, еро́шившийеро́шившеееро́шившуюеро́шивших, еро́шившие
Công cụ cáchеро́шившимеро́шившимеро́шившей, еро́шившеюеро́шившими
Giới cáchеро́шившемеро́шившемеро́шившейеро́шивших

еро́шить ерошить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... xù lên, xoa... bù lên

Chia động từ

Hiện tại
яеро́шу
тыеро́шишь
он / она / оноеро́шит
мыеро́шим
выеро́шите
ониеро́шат
Quá khứ
Giống đựcеро́шил
Giống cáiеро́шила
Giống trungеро́шило
Số nhiềuеро́шили
Mệnh lệnh
Số ítеро́шь
Số nhiềuеро́шьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngеро́шащийеро́шивший
Bị độngеро́шимыйеро́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từеро́шаерошив, ерошивши