ежедне́вный ежедневный

tính từ

Nghĩa

  1. Hằng ngày, hàng ngày, mỗi ngày

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchежедне́вныйежедне́вноеежедне́внаяежедне́вные
Sinh cáchежедне́вногоежедне́вногоежедне́внойежедне́вных
Tặng cáchежедне́вномуежедне́вномуежедне́внойежедне́вным
Đối cáchежедне́вныйежедне́вноеежедне́внуюежедне́вные
Công cụ cáchежедне́внымежедне́внымежедне́внойежедне́вными
Giới cáchежедне́вномежедне́вномежедне́внойежедне́вных

Ví dụ

  • ежедневная газета
    [tờ] báo hằng ngày, nhật báo, nhật trình

Từ liên quan