ежеви́ка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ngấy, đùm đũm, đũm hương, mâm xôi, ngũ gia bìрастениеcâyRubus fruticosus
- quả ngấy, quả mâm xôiягода
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ежеви́ка | ежеви́ки |
| Sinh cách | ежеви́ки | ежеви́к |
| Tặng cách | ежеви́ке | ежеви́кам |
| Đối cách | ежеви́ку | ежеви́ки |
| Công cụ cách | ежеви́кой, ежеви́кою | ежеви́ками |
| Giới cách | ежеви́ке | ежеви́ках |