ежеви́чный
tính từ
Nghĩa
- mâm xôi đen
- làm từ quả mâm xôi đen, có vị quả mâm xôi đen
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ежеви́чный | ежеви́чное | ежеви́чная | ежеви́чные |
| Sinh cách | ежеви́чного | ежеви́чного | ежеви́чной | ежеви́чных |
| Tặng cách | ежеви́чному | ежеви́чному | ежеви́чной | ежеви́чным |
| Đối cách | ежеви́чный, ежеви́чного | ежеви́чное | ежеви́чную | ежеви́чные, ежеви́чных |
| Công cụ cách | ежеви́чным | ежеви́чным | ежеви́чной, ежеви́чною | ежеви́чными |
| Giới cách | ежеви́чном | ежеви́чном | ежеви́чной | ежеви́чных |
| Dạng ngắn | ежеви́чен | ежеви́чно | ежеви́чна | ежеви́чны |