единомы́шленница единомышленница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người cùng chí hướng (nữ), người cùng quan điểm (nữ)nữfemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchединомы́шленницаединомы́шленницы
Sinh cáchединомы́шленницыединомы́шленниц
Tặng cáchединомы́шленницеединомы́шленницам
Đối cáchединомы́шленницуединомы́шленниц
Công cụ cáchединомы́шленницей, единомы́шленницеюединомы́шленницами
Giới cáchединомы́шленницеединомы́шленницах