единомы́шленник единомышленник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người cùng tư tưởng, người cùng chí hướng, người đồng chí
  2. đồng bọn, đồng lõa, đồng mưuсообщникkẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchединомы́шленникединомы́шленники
Sinh cáchединомы́шленникаединомы́шленников
Tặng cáchединомы́шленникуединомы́шленникам
Đối cáchединомы́шленникаединомы́шленников
Công cụ cáchединомы́шленникомединомы́шленниками
Giới cáchединомы́шленникеединомы́шленниках