егоза́
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Đứa bé hiếu độngthông tục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | егоза́ | егозы́ |
| Sinh cách | егозы́ | его́з |
| Tặng cách | егозе́ | егоза́м |
| Đối cách | егозу́ | его́з |
| Công cụ cách | егозо́й, егозо́ю | егоза́ми |
| Giới cách | егозе́ | егоза́х |