егоза́ егоза

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Đứa bé hiếu độngthông tục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchегоза́егозы́
Sinh cáchегозы́его́з
Tặng cáchегозе́егоза́м
Đối cáchегозу́его́з
Công cụ cáchегозо́й, егозо́юегоза́ми
Giới cáchегозе́егоза́х

Từ đồng nghĩa