непосе́да
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Người không ngồi yên một chỗ được
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | непосе́да | непосе́ды |
| Sinh cách | непосе́ды | непосе́д |
| Tặng cách | непосе́де | непосе́дам |
| Đối cách | непосе́ду | непосе́д |
| Công cụ cách | непосе́дой, непосе́дою | непосе́дами |
| Giới cách | непосе́де | непосе́дах |