непосе́да непоседа

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Người không ngồi yên một chỗ được

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнепосе́данепосе́ды
Sinh cáchнепосе́дынепосе́д
Tặng cáchнепосе́денепосе́дам
Đối cáchнепосе́дунепосе́д
Công cụ cáchнепосе́дой, непосе́доюнепосе́дами
Giới cáchнепосе́денепосе́дах