дёготь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dầu chưng, nhựa chưng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дёготь | дёгти |
| Sinh cách | дёгтя | дёгтей |
| Tặng cách | дёгтю | дёгтям |
| Đối cách | дёготь | дёгти |
| Công cụ cách | дёгтем | дёгтями |
| Giới cách | дёгте | дёгтях |
Ví dụ
- древесный дёготьnhựa chưng từ gỗ
- каменно-угольный дёготьnhựa than đá, hắc ín