дёгтебетон
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bê tông hắc ín, nhựa đường, bê tông dầu mỏ, vật liệu trải đường hắc ín
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дегтебето́н | дегтебето́ны |
| Sinh cách | дегтебето́на | дегтебето́нов |
| Tặng cách | дегтебето́ну | дегтебето́нам |
| Đối cách | дегтебето́н | дегтебето́ны |
| Công cụ cách | дегтебето́ном | дегтебето́нами |
| Giới cách | дегтебето́не | дегтебето́нах |