дя́дя дядя

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bácстарший брат отца, матери
  2. bác, ông, chúthông tụcобращение
  3. chúмладший брат отца
  4. cậuбрат матери
  5. dượngмуж тётки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдя́дядя́ди
Sinh cáchдя́дидя́дей
Tặng cáchдя́дедядья́м
Đối cáchдя́дюдя́дей
Công cụ cáchдя́дей, дя́деюдядья́ми
Giới cáchдя́дедядья́х

Từ liên quan