ды́рочный дырочный

tính từ

Nghĩa

  1. có lỗ, nhiều lỗ, dùng để đục lỗ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchды́рочныйды́рочноеды́рочнаяды́рочные
Sinh cáchды́рочногоды́рочногоды́рочнойды́рочных
Tặng cáchды́рочномуды́рочномуды́рочнойды́рочным
Đối cáchды́рочныйды́рочноеды́рочнуюды́рочные
Công cụ cáchды́рочнымды́рочнымды́рочнойды́рочными
Giới cáchды́рочномды́рочномды́рочнойды́рочных
Dạng ngắnды́роченды́рочноды́рочнады́рочны

Từ liên quan