дыроко́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- máy đục lỗ, dụng cụ đục lỗ, máy bấm lỗ, dụng cụ bấm lỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дыроко́л | дыроко́лы |
| Sinh cách | дыроко́ла | дыроко́лов |
| Tặng cách | дыроко́лу | дыроко́лам |
| Đối cách | дыроко́л | дыроко́лы |
| Công cụ cách | дыроко́лом | дыроко́лами |
| Giới cách | дыроко́ле | дыроко́лах |