ды́биться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dựng lênо волосах
- nhảy lồng lên, đứng thẳng lên chân sauо лощади
- xù lôngо шерсти
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ды́блюсь |
| ты | ды́бишься |
| он / она / оно | ды́бится |
| мы | ды́бимся |
| вы | ды́битесь |
| они | ды́бятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ды́бился |
| Giống cái | ды́билась |
| Giống trung | ды́билось |
| Số nhiều | ды́бились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ды́бься |
| Số nhiều | ды́бьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ды́бящийся | ды́бившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ды́бясь | дыбившись |