взды́биться вздыбиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chồm lên, dựng đứng
  2. dựng đứng, dựng lên

Chia động từ

Tương lai
явзды́блюсь
тывзды́бишься
он / она / оновзды́бится
мывзды́бимся
вывзды́битесь
онивзды́бятся
Quá khứ
Giống đựcвзды́бился
Giống cáiвзды́билась
Giống trungвзды́билось
Số nhiềuвзды́бились
Mệnh lệnh
Số ítвзды́бься
Số nhiềuвзды́бьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—взды́бившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—взды́бившись, взды́бясь