ды́бившийся дыбившийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã dựng đứng, đã xù lên
  2. đã chồm lên, đã dựng lên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchды́бившийсяды́бившеесяды́бившаясяды́бившиеся
Sinh cáchды́бившегосяды́бившегосяды́бившейсяды́бившихся
Tặng cáchды́бившемусяды́бившемусяды́бившейсяды́бившимся
Đối cáchды́бившегося, ды́бившийсяды́бившеесяды́бившуюсяды́бившихся, ды́бившиеся
Công cụ cáchды́бившимсяды́бившимсяды́бившейся, ды́бившеюсяды́бившимися
Giới cáchды́бившемсяды́бившемсяды́бившейсяды́бившихся

ды́биться дыбиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dựng lênо волосах
  2. nhảy lồng lên, đứng thẳng lên chân sauо лощади
  3. xù lôngо шерсти

Chia động từ

Hiện tại
яды́блюсь
тыды́бишься
он / она / оноды́бится
мыды́бимся
выды́битесь
ониды́бятся
Quá khứ
Giống đựcды́бился
Giống cáiды́билась
Giống trungды́билось
Số nhiềuды́бились
Mệnh lệnh
Số ítды́бься
Số nhiềuды́бьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngды́бящийсяды́бившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từды́бясьдыбившись