души́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Xức nước hoabôi, rảy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | душу́сь |
| ты | ду́шишься |
| он / она / оно | ду́шится |
| мы | ду́шимся |
| вы | ду́шитесь |
| они | ду́шатся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | души́лся |
| Giống cái | души́лась |
| Giống trung | души́лось |
| Số nhiều | души́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | души́сь |
| Số nhiều | души́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ду́шащийся | души́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | душа́сь | душившись |