ду́шащийся душащийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang nghẹt thở, đang ngạt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchду́шащийсяду́шащеесяду́шащаясяду́шащиеся
Sinh cáchду́шащегосяду́шащегосяду́шащейсяду́шащихся
Tặng cáchду́шащемусяду́шащемусяду́шащейсяду́шащимся
Đối cáchду́шащегося, ду́шащегосяду́шащеесяду́шащуюсяду́шащихся, ду́шащихся
Công cụ cáchду́шащимсяду́шащимсяду́шащейся, ду́шащейсяду́шащимися
Giới cáchду́шащемсяду́шащемсяду́шащейсяду́шащихся

души́ться душиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Xức nước hoabôi, rảy

Chia động từ

Hiện tại
ядушу́сь
тыду́шишься
он / она / оноду́шится
мыду́шимся
выду́шитесь
ониду́шатся
Quá khứ
Giống đựcдуши́лся
Giống cáiдуши́лась
Giống trungдуши́лось
Số nhiềuдуши́лись
Mệnh lệnh
Số ítдуши́сь
Số nhiềuдуши́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngду́шащийсядуши́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдуша́сьдушившись