духота́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Ngột ngạt, bức, oi, oi bức, oi ả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | духота́ | — |
| Sinh cách | духоты́ | — |
| Tặng cách | духоте́ | — |
| Đối cách | духоту́ | — |
| Công cụ cách | духото́й, духото́ю | — |
| Giới cách | духоте́ | — |
Ví dụ
- какая духота!ngột ngạt quá!, oi bức quá!