духота́ духота

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ngột ngạt, bức, oi, oi bức, oi ả

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдухота́—
Sinh cáchдухоты́—
Tặng cáchдухоте́—
Đối cáchдухоту́—
Công cụ cáchдухото́й, духото́ю—
Giới cáchдухоте́—

Ví dụ

  • какая духота!
    ngột ngạt quá!, oi bức quá!

Từ liên quan