дурь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. gàn dởthông tụcđiều

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchду́рьду́ри
Sinh cáchду́риду́рей
Tặng cáchду́риду́рям
Đối cáchду́рьду́ри
Công cụ cáchду́рьюду́рями
Giới cáchду́риду́рях

Từ liên quan