дуре́ющий дуреющий

tính từ

Nghĩa

  1. đang hóa dại, phát điên

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдуре́ющийдуре́ющеедуре́ющаядуре́ющие
Sinh cáchдуре́ющегодуре́ющегодуре́ющейдуре́ющих
Tặng cáchдуре́ющемудуре́ющемудуре́ющейдуре́ющим
Đối cáchдуре́ющего, дуре́ющийдуре́ющеедуре́ющуюдуре́ющих, дуре́ющие
Công cụ cáchдуре́ющимдуре́ющимдуре́ющей, дуре́ющеюдуре́ющими
Giới cáchдуре́ющемдуре́ющемдуре́ющейдуре́ющих

дуре́ть дуреть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. mụ đi, trở nên u mêодурманиваться
  2. Trở nên ngu ngốcđần độn

Chia động từ

Hiện tại
ядуре́ю
тыдуре́ешь
он / она / онодуре́ет
мыдуре́ем
выдуре́ете
онидуре́ют
Quá khứ
Giống đựcдуре́л
Giống cáiдуре́ла
Giống trungдуре́ло
Số nhiềuдуре́ли
Mệnh lệnh
Số ítдуре́й
Số nhiềuдуре́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдуре́ющийдуре́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдуре́ядурев, дуревши