дура́чащий дурачащий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm trò ngốc, đang trêu đùa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдура́чащийдура́чащеедура́чащаядура́чащие
Sinh cáchдура́чащегодура́чащегодура́чащейдура́чащих
Tặng cáchдура́чащемудура́чащемудура́чащейдура́чащим
Đối cáchдура́чащего, дура́чащийдура́чащеедура́чащуюдура́чащих, дура́чащие
Công cụ cáchдура́чащимдура́чащимдура́чащей, дура́чащеюдура́чащими
Giới cáchдура́чащемдура́чащемдура́чащейдура́чащих

дура́чить дурачить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh lừa, lừa phỉnh, lừa đảo, lừa gạt

Chia động từ

Hiện tại
ядура́чу
тыдура́чишь
он / она / онодура́чит
мыдура́чим
выдура́чите
онидура́чат
Quá khứ
Giống đựcдура́чил
Giống cáiдура́чила
Giống trungдура́чило
Số nhiềuдура́чили
Mệnh lệnh
Số ítдура́чь
Số nhiềuдура́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдура́чащийдура́чивший
Bị độngдурачимыйдураченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдура́чадурачив, дурачивши